← Bảng xếp hạng

Netherlands

3e Klasse

NoordOost

#ĐộiPWDLPDPtsPhong độ
1RC Greate Pier3300+17715WWW
2ERC '692200+13810WW
3RC Dwingeloo3201+15110WLW
4CL DragQuins3201+1010WLW
5RC The Big Stones2101-215WL
6RC Groningen3102-575
7RC Drachten3102-583LWL
8RC The Big Bulls2002-1070LL
9RC Zwolle3003-2330

NoordWest

#ĐộiPWDLPDPtsPhong độ
1RC Den Helder3300+9814WWW
2RC 't Gooi3300+6614
3URC3201+8511
4USRS3201+1510WWL
5SRC Rush3201+179LWW
6Ascrum AA3102-315WLL
7A.S.R.V. Ascrum3102+55LLW
8RC Nieuwegein3102-464WLL
9CL Smugglers/Cas3003-880LLL
10RC West-Friesland3003-1210LLL

ZuidOost

#ĐộiPWDLPDPtsPhong độ
1URC3300+18215
2CL Bokkerijders/Wallaby's3300+8014WWW
3RC Betuwe2200+13810WW
4VRC The Vets3201-410WWL
5RC Ducks2101+335LW
6NRC The Wasps3102-115WLL
7RC The Dukes3102-415
8RC Wageningen2002-820LL
9TSRC Tarantula2002-1190LL
10N.S.R.V. Obelix3003-1760LLL

ZuidWest

#ĐộiPWDLPDPtsPhong độ
1SRC Thor3300+12115WWW
2RC Etten-Leur3300+10714WWW
3The Hague Hornets3201+4510LWW
4WRC Te Werve3201+3210WLW
5RC Delft3201-429WLW
6RC Hoek van Holland 3 Espoirs3102-585WLL
7RC Sparta3102-105LWL
8BRC3102-554LWL
9GRC Tovaal3003-520LLL
10Haagsche RC3003-880LLL

Nguồn: Rugby Nederland · đã kiểm tra 17:10 14 thg 10 · Phong độ: năm kết quả gần nhất chúng tôi có, mới nhất ở bên phải.

Lịch thi đấu & kết quả →

Mỗi bảng là bảng xếp hạng do chính giải đấu công bố, gồm điểm thưởng, điểm bị trừ và quy tắc phân định. BP hiển thị khi giải đấu công bố; nếu không thì đã nằm trong Pts.