Vị trí trên bảng
Llandudno RFCP 5 · W 0 · D 0 · L 5 · Pts 311 / 12
Wrexham RFCP 5 · W 3 · D 0 · L 2 · Pts 147 / 12
Bảng xếp hạng đầy đủPhong độ gần đây
Llandudno RFC
- Lvs Llangefni RFC19–21
- Lvs COBRA23–31
- Lvs Bethesda RFC32–38
Wrexham RFC
- W@ Clwb Rygbi Rhuthun38–21
- Lvs Machynlleth RFC10–67
- Lvs Nant Conwy RFC22–47


