Vị trí trên bảng
AlumniP 26 · W 17 · D 0 · L 9 · Pts 864 / 14
SICP 26 · W 18 · D 0 · L 8 · Pts 865 / 14
Bảng xếp hạng đầy đủPhong độ gần đây
Alumni
- W@ Belgrano Athletic43–36
- Wvs Buenos Aires C&RC43–25
- W@ CUBA66–31
- L@ CASI23–28
- Wvs Los Tilos52–26
SIC
- Lvs Newman25–26
- W@ Los Matreros62–26
- L@ Belgrano Athletic40–58
- W@ Buenos Aires C&RC37–13
- Wvs CUBA40–25
