Vị trí trên bảng
Larne RFCP 5 · W 2 · D 0 · L 3 · Pts 97 / 10
Academy RFCP 5 · W 3 · D 0 · L 2 · Pts 174 / 10
Bảng xếp hạng đầy đủPhong độ gần đây
Larne RFC
- Wvs Randalstown RFC16–14
- L@ Academy RFC3–47
- Wvs Letterkenny RFC48–21
- L@ Lisburn RFC14–28
- Lvs Coleraine RFC17–30
Academy RFC
- W@ Coleraine RFC31–24
- Wvs Larne RFC47–3
- W@ City Of Derry RFC29–26
- Lvs Carrickfergus RFC33–39
- L@ Strabane RFC16–23
